Nhu cầu chất dinh dưỡng hằng ngày cho bò cái trong 3 tháng trước khi đẻ ở vùng nhiệt đới
Trích từ “Thành phần và giá trị dinh dưỡng thức ăn gia súc, gia cầm Việt Nam” — Viện Chăn nuôi, NXB Nông nghiệp, 2001.Ký hiệu: VCK/DM là vật chất khô; CP là đạm thô; DE là năng lượng tiêu hóa; ME là năng lượng trao đổi; NE là năng lượng thuần; TDN là tổng các chất dinh dưỡng tiêu hóa; IU là đơn vị quốc tế.
| Khối lượng bò | Yêu cầu tăng P | Nhu cầu chất khô thức ăn | Mật độ năng lượng khẩu phần | Năng lượng trao đổi (ME) | Protein thô | Ca | P | Vit. A (1000IU/ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (kg/con) | (kg/ngày) | Kg/con | Kg/100kg P | (Mcal/kg CK) | (Mcal/con) | (g/con) | (g/con) | (g/con) | con) |
| 250 | 0,6 | 6,5 | 2,6 | 1,90 | 12,5 | 579 | 18 | 18 | 22 |
| 300 | 0,6 | 7,4 | 2,5 | 1,90 | 14,2 | 641 | 18 | 18 | 23 |
| 350 | 0,6 | 8,3 | 2,4 | 1,95 | 16,1 | 650 | 19 | 19 | 25 |
| 400 | 0,6 | 9,2 | 2,3 | 1,95 | 17,8 | 671 | 19 | 19 | 27 |
| 450 | 0,6 | 10,0 | 2,2 | 1,95 | 19,4 | 679 | 19 | 19 | 29 |