L.C Kearl

Nhu cầu các chất dinh dưỡng cho trâu, bò cày kéo ở các nước nhiệt đới (Tiêu chuẩn L.C Kearl - Đại học Utah, Hoa Kỳ)

Trích từ “Thành phần và giá trị dinh dưỡng thức ăn gia súc, gia cầm Việt Nam” — Viện Chăn nuôi, NXB Nông nghiệp, 2001.

Ký hiệu: VCK/DM là vật chất khô; CP là đạm thô; DE là năng lượng tiêu hóa; ME là năng lượng trao đổi; NE là năng lượng thuần; TDN là tổng các chất dinh dưỡng tiêu hóa; IU là đơn vị quốc tế.

Nhu cầu các chất dinh dưỡng cho trâu, bò cày kéo ở các nước nhiệt đới (Tiêu chuẩn L.C Kearl - Đại học Utah, Hoa Kỳ)
Khối lượng bò Yêu cầu tăng P Nhu cầu chất khô thức ăn Mật độ NL khẩu phần NL trao đổi (ME) Protein thô Can-xi Phốt-pho Vit. A (1000IU/
(P) (kg) (kg/ngày) Kg/con Kg/100kg P (Mcal/kg CK) (Mcal/con) (g/con) (g/con) (g/con) con)
Thời gian cày kéo: 4 giờ /ngày
300   6,7 2,2 1,75 11,1 460 10 10 10
350   7,5 2,1 1,75 12,9 515 12 12 12
400   8,4 2,1 1,75 14,4 573 13 13 13
450   9,1 2,0 1,75 15,8 623 14 14 14
Thời gian cày kéo: 8 giờ /ngày
300   6,7 2,2 2,1 14,1 483 10 10 10
350   7,9 2,3 2,1 16,3 553 12 12 12
400   9,1 2,3 2,1 18,2 600 13 13 13
450   9,8 2,2 2,1 20,2 678 14 14 14